Kanji cho Rồng (竜 và 龍): Cách đọc, Khác biệt & Tên
竜 và 龍 đều nghĩa là rồng. Một dạng giản thể hiện đại, một dạng truyền thống. Khi nào dùng cái nào và cách đọc chúng.
Rồng là một trong những kanji được yêu cầu nhiều nhất, và tiếng Nhật cung cấp cho bạn hai dạng: 竜 và 龍. Chúng đều chỉ cùng một sinh vật; sự khác biệt nằm ở phong cách và thời đại.
竜 — dạng tiêu chuẩn hiện đại
- On'yomi: リュウ (ryū)
- Kun'yomi: たつ (tatsu)
- Số nét: 10
- Đây là dạng jōyō (tiêu chuẩn) được dạy trong trường học và dùng trong hầu hết các ấn phẩm.
龍 — dạng truyền thống
- Cách đọc giống nhau: リュウ / たつ
- Số nét: 16 — trông cầu kỳ và trang trí hơn rõ rệt
- Phổ biến trong tên người, đền chùa, võ đường, và bất cứ thứ gì muốn thể hiện vẻ cổ điển hay uy lực.
Từ vựng và tên liên quan đến rồng
恐竜 (kyōryū) có nghĩa là "khủng long" — nghĩa đen là "rồng đáng sợ". 竜巻 (tatsumaki) là lốc xoáy — "cuộn rồng". Cách đọc たつ cũng là Năm Thìn trong lịch can chi và thường xuất hiện trong tên riêng của người Nhật như 竜也 (Tatsuya).
Learn kanji the reading-first way
Kanji 360 wraps every character with mnemonics, audio readings, stroke-order animation, and SRS scheduling — free to start on iPhone, iPad, and Android.
Related articles
Kanji Động Vật: Mèo 猫, Chó 犬, và bộ thủ động vật
猫 (neko, mèo) và 犬 (inu, chó) là kanji động vật cơ bản. Học cách đọc và bộ 犭 đánh dấu nhiều con vật khác.
Kanji Thời Gian: Ngày 日, Tháng 月, Năm 年, Giờ 時, Tuần 週
Ngày tháng và thời gian dựa vào vài kanji — 日 月 年 時 週. Nắm cách đọc và bạn đọc được mọi lịch, đồng hồ.
Kanji Màu Sắc: Đỏ, Xanh, Trắng, Đen và hơn nữa
Các kanji màu cơ bản — 赤 青 白 黒 黄 — vừa là danh từ vừa là tính từ. Học cách đọc và đuôi tính từ.
Kanji cho Hòa Bình (平和 và 和): Sự hài hòa trong tiếng Nhật
和 (wa) là một trong những kanji giàu ý nghĩa văn hóa nhất — nghĩa là hòa bình, hài hòa và cả nước Nhật.