Đảm bảo rằng...
Câu này có nghĩa là nỗ lực để đảm bảo một điều gì đó xảy ra.
Ví dụ
安全を守るようにします。
Tôi sẽ đảm bảo an toàn.
時間厳守するようにします。
Tôi sẽ đảm bảo đúng giờ.
作業を円滑に進めるようにします。
Tôi sẽ đảm bảo công việc diễn ra suôn sẻ.
Kiểm tra nhanh
Làm sao để công việc tiến triển trôi chảy ___ようにします。