Construction

Đảm bảo rằng...

V-る/ない + ようにする

Câu này có nghĩa là nỗ lực để đảm bảo một điều gì đó xảy ra.

Ví dụ

  • 安全を守るようにします。

    Tôi sẽ đảm bảo an toàn.

  • 時間厳守するようにします。

    Tôi sẽ đảm bảo đúng giờ.

  • 作業を円滑に進めるようにします。

    Tôi sẽ đảm bảo công việc diễn ra suôn sẻ.

Kiểm tra nhanh

Làm sao để công việc tiến triển trôi chảy ___ようにします。

More Construction grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.