Construction

Tôi đang...

V-て + おります

Cấu trúc này chỉ ra một cách khiêm tốn để diễn đạt rằng bạn đang làm gì đó.

Ví dụ

  • 安全確認をおりまして。

    Tôi đang kiểm tra an toàn.

  • 資材を運んでおりまして。

    Tôi đang mang vật liệu.

  • 作業を進めております。

    Tôi đang tiến hành công việc.

Kiểm tra nhanh

資材を運ん___おりまして。

More Construction grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.