Construction

Tôi sẽ làm...

お + V-stem + します

Cấu trúc này thể hiện sự lịch sự khi nói về hành động của bạn.

Ví dụ

  • お手伝いします。

    Tôi sẽ giúp bạn.

  • お掃除します。

    Tôi sẽ dọn dẹp.

  • お弁当を作ります。

    Tôi sẽ chuẩn bị bữa trưa.

Kiểm tra nhanh

___手伝いします。

More Construction grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.