Construction

Có thể làm (tôn trọng)

V-(ら)れます(尊敬)

Đây là cách tôn trọng để diễn đạt khả năng của ai đó làm điều gì đó.

Ví dụ

  • 田中さんはこの作業ができます。

    Ông Tanaka có thể làm công việc này.

  • 彼は安全を確認できます。

    Anh ấy có thể kiểm tra an toàn.

  • 山本さんは大きな機械が使えます。

    Ông Yamamoto có thể sử dụng máy móc lớn.

Kiểm tra nhanh

彼は安全を確認でき___ます。

More Construction grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.