Có thể làm (tôn trọng)
Đây là cách tôn trọng để diễn đạt khả năng của ai đó làm điều gì đó.
Ví dụ
田中さんはこの作業ができます。
Ông Tanaka có thể làm công việc này.
彼は安全を確認できます。
Anh ấy có thể kiểm tra an toàn.
山本さんは大きな機械が使えます。
Ông Yamamoto có thể sử dụng máy móc lớn.
Kiểm tra nhanh
彼は安全を確認でき___ます。