Phải làm...
Câu này chỉ ra rằng cần phải làm điều gì đó.
Ví dụ
安全確認をしなければなりません。
Tôi phải kiểm tra an toàn.
報告書を提出しなければなりません。
Tôi phải nộp báo cáo.
時間通りに作業を終えなければなりません。
Tôi phải hoàn thành công việc đúng giờ.
Kiểm tra nhanh
Tôi phải kiểm tra an toàn.
Câu này chỉ ra rằng cần phải làm điều gì đó.
安全確認をしなければなりません。
Tôi phải kiểm tra an toàn.
報告書を提出しなければなりません。
Tôi phải nộp báo cáo.
時間通りに作業を終えなければなりません。
Tôi phải hoàn thành công việc đúng giờ.
Tôi phải kiểm tra an toàn.
Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.