Không được làm...
Câu này chỉ ra một sự cấm đoán làm điều gì đó.
Ví dụ
安全設備を外してはいけません。
Không được tháo thiết bị an toàn.
ここに立ってはいけません。
Không được đứng ở đây.
作業中に携帯電話を使ってはいけません。
Không được sử dụng điện thoại trong lúc làm việc.
Kiểm tra nhanh
Bạn không được sử dụng điện thoại di động trong khi làm việc.