Construction

Không được làm...

V-て + はいけない

Câu này chỉ ra một sự cấm đoán làm điều gì đó.

Ví dụ

  • 安全設備を外してはいけません。

    Không được tháo thiết bị an toàn.

  • ここに立ってはいけません。

    Không được đứng ở đây.

  • 作業中に携帯電話を使ってはいけません。

    Không được sử dụng điện thoại trong lúc làm việc.

Kiểm tra nhanh

Bạn không được sử dụng điện thoại di động trong khi làm việc.

More Construction grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.