Construction

làm cho xong (hoàn toàn)

V-て + しまう

Cấu trúc này biểu thị rằng một hành động đã được hoàn thành, thường mang lại cảm giác tiếc nuối hoặc dứt khoát.

Ví dụ

  • ミスをしてしまったので、すぐに修正します。

    Tôi đã mắc lỗi, vì vậy tôi sẽ sửa chữa ngay lập tức.

  • 資材が足りなくなってしまった。

    Chúng ta đã hết vật liệu.

  • 作業が終わってしまったら、片付けをしないと。

    Khi công việc kết thúc, chúng ta cần dọn dẹp.

Kiểm tra nhanh

Tôi đã mắc lỗi, vì vậy tôi sẽ sửa ngay lập tức.

More Construction grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.