làm cho xong (hoàn toàn)
Cấu trúc này biểu thị rằng một hành động đã được hoàn thành, thường mang lại cảm giác tiếc nuối hoặc dứt khoát.
Ví dụ
ミスをしてしまったので、すぐに修正します。
Tôi đã mắc lỗi, vì vậy tôi sẽ sửa chữa ngay lập tức.
資材が足りなくなってしまった。
Chúng ta đã hết vật liệu.
作業が終わってしまったら、片付けをしないと。
Khi công việc kết thúc, chúng ta cần dọn dẹp.
Kiểm tra nhanh
Tôi đã mắc lỗi, vì vậy tôi sẽ sửa ngay lập tức.