Construction

làm (điều gì) trước

V-て + おく

Cấu trúc này diễn tả việc làm gì đó trước để chuẩn bị cho một việc khác.

Ví dụ

  • 安全のため、ヘルメットをかぶっておきます。

    Tôi sẽ đội mũ bảo hiểm để đảm bảo an toàn.

  • 道具は必ず事前に片づけておきます。

    Tôi sẽ đảm bảo dọn dẹp dụng cụ trước.

  • 作業が終わったら、周りを片づけておきましょう。

    Hãy dọn dẹp khu vực sau khi hoàn thành công việc.

Kiểm tra nhanh

Đồ dùng chắc chắn sẽ được dọn dẹp trước ___.

More Construction grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.