Construction

sau khi (làm)

V-て + から

Cấu trúc này chỉ ra rằng một hành động diễn ra sau một hành động khác; nó cho thấy một chuỗi sự kiện.

Ví dụ

  • 作業が終わってから、掃除します。

    Tôi sẽ dọn dẹp sau khi hoàn thành công việc.

  • ミーティングが終わってから、報告書を書きます。

    Tôi sẽ viết báo cáo sau khi cuộc họp kết thúc.

  • 休憩してから、作業を再開します。

    Tôi sẽ nghỉ ngơi rồi tiếp tục làm việc.

Kiểm tra nhanh

Công việc kết thúc ___ sau đó, tôi sẽ dọn dẹp.

More Construction grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.