Construction

Vì mục đích của...

V-る / N の + ために

Câu này chỉ ra mục đích của một hành động.

Ví dụ

  • 安全のために確認します。

    Tôi sẽ kiểm tra vì mục đích an toàn.

  • 効率を上げるために改善します。

    Tôi sẽ cải tiến để nâng cao hiệu quả.

  • チームワークのために話し合います。

    Tôi sẽ thảo luận vì mục đích làm việc nhóm.

Kiểm tra nhanh

Tôi sẽ cải thiện để tăng hiệu quả.

More Construction grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.