Vì mục đích của...
Câu này chỉ ra mục đích của một hành động.
Ví dụ
安全のために確認します。
Tôi sẽ kiểm tra vì mục đích an toàn.
効率を上げるために改善します。
Tôi sẽ cải tiến để nâng cao hiệu quả.
チームワークのために話し合います。
Tôi sẽ thảo luận vì mục đích làm việc nhóm.
Kiểm tra nhanh
Tôi sẽ cải thiện để tăng hiệu quả.