quá (nhiều)
Cấu trúc này chỉ ra rằng điều gì đó quá mức, có thể ở nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.
Ví dụ
この道具は使いすぎると壊れます。
Nếu bạn sử dụng công cụ này quá nhiều, nó sẽ hỏng.
工程が複雑すぎると、時間がかかります。
Nếu quy trình quá phức tạp, nó sẽ mất thời gian.
音が大きすぎて、作業に集中できません。
Âm thanh quá lớn; tôi không thể tập trung vào công việc.
Kiểm tra nhanh
Dụng cụ này nếu sử dụng ___ sẽ bị hỏng.