Construction

quá (nhiều)

V-stem / A-stem + すぎる

Cấu trúc này chỉ ra rằng điều gì đó quá mức, có thể ở nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.

Ví dụ

  • この道具は使いすぎると壊れます。

    Nếu bạn sử dụng công cụ này quá nhiều, nó sẽ hỏng.

  • 工程が複雑すぎると、時間がかかります。

    Nếu quy trình quá phức tạp, nó sẽ mất thời gian.

  • 音が大きすぎて、作業に集中できません。

    Âm thanh quá lớn; tôi không thể tập trung vào công việc.

Kiểm tra nhanh

Dụng cụ này nếu sử dụng ___ sẽ bị hỏng.

More Construction grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.