Construction

người ta nói (rằng)

Plain form + そうです(伝聞)

Cấu trúc này biểu thị lời nói được báo cáo, chia sẻ những gì một người đã nghe hoặc học từ người khác.

Ví dụ

  • 新しい法律ができたそうです。

    Tôi nghe nói rằng đã có một luật mới được ban hành.

  • 明日は工事が始まるそうです。

    Tôi nghe nói rằng công trình sẽ bắt đầu vào ngày mai.

  • 安全基準が改正されたそうです。

    Tôi nghe nói rằng các tiêu chuẩn an toàn đã được sửa đổi.

Kiểm tra nhanh

Tôi nghe nói rằng một luật mới đã được ban hành___.

More Construction grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.