Construction

bởi vì

Plain form + ので

Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc nguyên nhân cho một hành động, khẳng định rằng điều gì đó xảy ra do điều kiện nhất định.

Ví dụ

  • 雨が降っているので、作業を延期します。

    Bởi vì trời đang mưa, chúng ta sẽ hoãn công việc.

  • 時間がないので、急いでいます。

    Bởi vì tôi không có thời gian, tôi đang vội vàng.

  • 安全点検があるので、早めに到着しましょう。

    Chúng ta nên đến sớm vì có cuộc kiểm tra an toàn.

Kiểm tra nhanh

Vì tôi không có thời gian, tôi đang vội. 時間がない___、急いでいます。

More Construction grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.