trong khi (làm)
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện hai hành động đồng thời hoặc song song.
Ví dụ
音楽を聞きながら作業しています。
Tôi đang làm việc trong khi nghe nhạc.
話しながら道具を使います。
Tôi sử dụng công cụ trong khi nói chuyện.
同僚と相談しながら計画を立てます。
Tôi sẽ lập kế hoạch trong khi tham khảo ý kiến đồng nghiệp.
Kiểm tra nhanh
Tôi đang làm việc ___ nghe nhạc.