Construction

trong khi (làm)

V-stem + ながら

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện hai hành động đồng thời hoặc song song.

Ví dụ

  • 音楽を聞きながら作業しています。

    Tôi đang làm việc trong khi nghe nhạc.

  • 話しながら道具を使います。

    Tôi sử dụng công cụ trong khi nói chuyện.

  • 同僚と相談しながら計画を立てます。

    Tôi sẽ lập kế hoạch trong khi tham khảo ý kiến đồng nghiệp.

Kiểm tra nhanh

Tôi đang làm việc ___ nghe nhạc.

More Construction grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.