giữ nguyên (vẫn)
Cấu trúc này biểu thị rằng một trạng thái đang được duy trì hoặc không thay đổi.
Ví dụ
ドアを開けたままで待ってください。
Vui lòng đợi với cửa vẫn mở.
レポートは未完成のまま提出しました。
Tôi đã nộp báo cáo khi nó vẫn chưa hoàn thành.
ヘルメットをつけたまま作業を続けます。
Tôi sẽ tiếp tục làm việc khi đội mũ bảo hiểm.
Kiểm tra nhanh
Vui lòng đợi với cửa được mở. (tạm dịch)