Construction

giữ nguyên (vẫn)

V-た / N の + まま

Cấu trúc này biểu thị rằng một trạng thái đang được duy trì hoặc không thay đổi.

Ví dụ

  • ドアを開けたままで待ってください。

    Vui lòng đợi với cửa vẫn mở.

  • レポートは未完成のまま提出しました。

    Tôi đã nộp báo cáo khi nó vẫn chưa hoàn thành.

  • ヘルメットをつけたまま作業を続けます。

    Tôi sẽ tiếp tục làm việc khi đội mũ bảo hiểm.

Kiểm tra nhanh

Vui lòng đợi với cửa được mở. (tạm dịch)

More Construction grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.