Đã quyết định rằng...
Câu này diễn đạt một chính sách hoặc quy định đã được quyết định về một hành động.
Ví dụ
作業は明日行うことになっています。
Công việc sẽ diễn ra vào ngày mai.
会議は午後2時に始まることになっています。
Cuộc họp sẽ bắt đầu vào lúc 2 giờ chiều.
この機械は毎日点検することになっています。
Máy móc này sẽ được kiểm tra hàng ngày.
Kiểm tra nhanh
Cỗ máy này được quy định kiểm tra hàng ngày.