Construction

Đã quyết định rằng...

V-る + ことになっている

Câu này diễn đạt một chính sách hoặc quy định đã được quyết định về một hành động.

Ví dụ

  • 作業は明日行うことになっています。

    Công việc sẽ diễn ra vào ngày mai.

  • 会議は午後2時に始まることになっています。

    Cuộc họp sẽ bắt đầu vào lúc 2 giờ chiều.

  • この機械は毎日点検することになっています。

    Máy móc này sẽ được kiểm tra hàng ngày.

Kiểm tra nhanh

Cỗ máy này được quy định kiểm tra hàng ngày.

More Construction grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.