có thể (là)
Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra hoặc đúng của một điều gì đó, chỉ ra sự không chắc chắn.
Ví dụ
明日は雨が降るかもしれません。
Ngày mai có thể trời mưa.
次の工程は難しいかもしれません。
Công việc tiếp theo có thể khó khăn.
遅れるかもしれませんので、先に行ってください。
Tôi có thể đến trễ, nên vui lòng đi trước.
Kiểm tra nhanh
Ngày mai có thể sẽ mưa ___.