Construction

có thể (là)

Plain form + かもしれません

Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra hoặc đúng của một điều gì đó, chỉ ra sự không chắc chắn.

Ví dụ

  • 明日は雨が降るかもしれません。

    Ngày mai có thể trời mưa.

  • 次の工程は難しいかもしれません。

    Công việc tiếp theo có thể khó khăn.

  • 遅れるかもしれませんので、先に行ってください。

    Tôi có thể đến trễ, nên vui lòng đi trước.

Kiểm tra nhanh

Ngày mai có thể sẽ mưa ___.

More Construction grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.