Construction

nên (là)

Plain form + はずです

Cấu trúc này biểu thị kỳ vọng hoặc giả định về một tình huống hoặc hành động mà theo lẽ phải nên đúng.

Ví dụ

  • 全員が時間通りに来るはずです。

    Mọi người nên đến đúng giờ.

  • この道具は使いやすいはずです。

    Dụng cụ này phải dễ sử dụng.

  • 安全対策が徹底しているはずです。

    Các biện pháp an toàn phải được thực hiện triệt để.

Kiểm tra nhanh

Mọi người nên đến đúng giờ (全員が時間通りに来る___)。

More Construction grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.