trong trường hợp (làm)
Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả điều kiện hoặc trường hợp cho các hành động có thể được thực hiện.
Ví dụ
悪天候の場合は、作業を中止します。
Trong trường hợp thời tiết xấu, chúng ta sẽ ngừng công việc.
安全確認の場合は、全員が集まります。
Trong trường hợp kiểm tra an toàn, mọi người sẽ tập hợp.
緊急の場合は、すぐに連絡してください。
Trong trường hợp khẩn cấp, vui lòng liên hệ ngay.
Kiểm tra nhanh
Trường hợp thời tiết xấu ___, chúng tôi sẽ dừng công việc.