N3

Nhờ vào

N + おかげで

Cấu trúc này chỉ ra kết quả tích cực được quy cho một nguyên nhân cụ thể.

Ví dụ

  • おかげさまで、試験に合格しました。

    Nhờ có bạn, tôi đã vượt qua kỳ thi.

  • 彼の助けのおかげで、問題が解決した。

    Vấn đề được giải quyết nhờ vào sự giúp đỡ của anh ấy.

  • おいしい料理のおかげで、パーティーは大成功だった。

    Nhờ vào món ăn ngon, bữa tiệc đã thành công lớn.

Kiểm tra nhanh

Nhờ có món ăn ngon, bữa tiệc đã rất thành công.

More N3 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.