N3

không chỉ... mà còn

N + のみならず + sentence

Giống như 'ばかりか', cụm từ này nhấn mạnh rằng có nhiều khía cạnh nổi bật.

Ví dụ

  • この本は日本のみならず、中国や韓国でも人気がある。

    Cuốn sách này không chỉ nổi tiếng ở Nhật Bản mà còn ở Trung Quốc và Hàn Quốc.

  • 彼は英語のみならず、フランス語も話せる。

    Anh ấy có thể nói không chỉ tiếng Anh mà còn cả tiếng Pháp.

  • 私たちのチームは日本国内のみならず、海外でも活動している。

    Đội của chúng tôi hoạt động không chỉ trong nước Nhật mà còn ở nước ngoài.

Kiểm tra nhanh

Cuốn sách này không chỉ phổ biến ở Nhật Bản mà còn ở Trung Quốc và Hàn Quốc.

More N3 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.