nói vậy
Cụm từ này giới thiệu một sự tương phản, thừa nhận một thực tế trong khi trình bày một quan điểm khác hoặc đối lập.
Ví dụ
彼は若いとはいえ、非常に経験豊富だ。
Nói vậy, anh ấy rất có kinh nghiệm mặc dù vẫn còn trẻ.
英語が得意とはいえ、難しい文法には苦労している。
Nói vậy, tôi vẫn gặp khó khăn với ngữ pháp khó mặc dù tôi giỏi tiếng Anh.
学生とはいえ、彼はかなりの知識を持っている。
Anh ấy có kiến thức khá phong phú mặc dù chỉ là sinh viên.
Kiểm tra nhanh
Anh ấy dù trẻ ___, nhưng rất có kinh nghiệm.