N3

nói vậy

N + とはいえ + sentence

Cụm từ này giới thiệu một sự tương phản, thừa nhận một thực tế trong khi trình bày một quan điểm khác hoặc đối lập.

Ví dụ

  • 彼は若いとはいえ、非常に経験豊富だ。

    Nói vậy, anh ấy rất có kinh nghiệm mặc dù vẫn còn trẻ.

  • 英語が得意とはいえ、難しい文法には苦労している。

    Nói vậy, tôi vẫn gặp khó khăn với ngữ pháp khó mặc dù tôi giỏi tiếng Anh.

  • 学生とはいえ、彼はかなりの知識を持っている。

    Anh ấy có kiến thức khá phong phú mặc dù chỉ là sinh viên.

Kiểm tra nhanh

Anh ấy dù trẻ ___, nhưng rất có kinh nghiệm.

More N3 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.