N3

mặc dù

N + にもかかわらず + sentence

Mẫu này được sử dụng để diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, chỉ ra rằng một điều gì đó xảy ra bất chấp một điều kiện nào đó.

Ví dụ

  • 雨が降っているにもかかわらず、彼は出かけた。

    Anh ấy đã ra ngoài mặc dù trời đang mưa.

  • 私の助けが必要ないにもかかわらず、彼は頼んできた。

    Anh ấy đã nhờ giúp đỡ mặc dù không cần.

  • 彼女は初心者にもかかわらず、素晴らしいプレゼンテーションをした。

    Cô ấy đã có một bài thuyết trình tuyệt vời mặc dù là người mới.

Kiểm tra nhanh

Mặc dù trời đang mưa ___, anh ấy vẫn ra ngoài.

More N3 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.