mặc dù
Câu này được sử dụng để chỉ ra rằng một điều ở mệnh đề đầu không ngăn cản sự thật của điều thứ hai.
Ví dụ
日本には行ったことがあるものの、言葉が話せません。
Mặc dù tôi đã đến Nhật Bản, nhưng tôi không thể nói tiếng Nhật.
彼は優秀な学生であるものの、勉強をあまりしない。
Anh ấy là một sinh viên xuất sắc, nhưng không học nhiều.
コーヒーは好きなものの、カフェインが気になる。
Tôi thích cà phê, mặc dù tôi lo lắng về caffeine.
Kiểm tra nhanh
Tôi đã từng đến Nhật Bản ___, nhưng tôi không thể nói ngôn ngữ này.