N3

mặc dù

N + ものの + sentence

Câu này được sử dụng để chỉ ra rằng một điều ở mệnh đề đầu không ngăn cản sự thật của điều thứ hai.

Ví dụ

  • 日本には行ったことがあるものの、言葉が話せません。

    Mặc dù tôi đã đến Nhật Bản, nhưng tôi không thể nói tiếng Nhật.

  • 彼は優秀な学生であるものの、勉強をあまりしない。

    Anh ấy là một sinh viên xuất sắc, nhưng không học nhiều.

  • コーヒーは好きなものの、カフェインが気になる。

    Tôi thích cà phê, mặc dù tôi lo lắng về caffeine.

Kiểm tra nhanh

Tôi đã từng đến Nhật Bản ___, nhưng tôi không thể nói ngôn ngữ này.

More N3 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.