N3

Vì (tiêu cực)

N + せいで

Cấu trúc này chỉ ra rằng một kết quả tiêu cực xảy ra do một lý do cụ thể.

Ví dụ

  • 事故のせいで、電車が遅れました。

    Tàu bị trễ vì vụ tai nạn.

  • 彼の無礼な言動のせいで、みんな怒ってしまった。

    Mọi người đã tức giận vì hành vi thô lỗ của anh ta.

  • 雨のせいで、試合が中止になった。

    Trận đấu bị hủy vì mưa.

Kiểm tra nhanh

Vì tai nạn ___, tàu bị trễ.

More N3 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.