Vì (tiêu cực)
Cấu trúc này chỉ ra rằng một kết quả tiêu cực xảy ra do một lý do cụ thể.
Ví dụ
事故のせいで、電車が遅れました。
Tàu bị trễ vì vụ tai nạn.
彼の無礼な言動のせいで、みんな怒ってしまった。
Mọi người đã tức giận vì hành vi thô lỗ của anh ta.
雨のせいで、試合が中止になった。
Trận đấu bị hủy vì mưa.
Kiểm tra nhanh
Vì tai nạn ___, tàu bị trễ.