Chỉ vì
Được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó chỉ đúng bởi vì lý do được đưa ra trước đó.
Ví dụ
彼の努力があったからこそ、この成功を手に入れたのです。
Thành công này đạt được chỉ vì nỗ lực của anh ấy.
君と一緒にいるからこそ楽しい。
Chỉ vì tôi ở bên bạn mà tôi thấy vui.
人を助けるからこそ、幸せになれる。
Bạn chỉ có thể hạnh phúc khi giúp đỡ người khác.
Kiểm tra nhanh
Chỉ khi giúp đỡ người khác___, bạn mới có thể hạnh phúc.