N3

Chỉ vì

V-masu + ばこそ

Cấu trúc này nhấn mạnh rằng một điều gì đó là đúng chỉ vì một lý do nhất định.

Ví dụ

  • 大変なことがあったが、彼女のおかげで救われたばこそ、感謝しています。

    Tôi biết ơn chỉ vì tôi đã được cô ấy cứu trong một tình huống khó khăn.

  • ここまで成長できたのは、皆さんの応援があったばこそです。

    Tôi đã có thể phát triển được như vậy chỉ nhờ vào sự ủng hộ của mọi người.

  • 頑張ったからこその結果です。

    Kết quả này chính là vì tôi đã cố gắng.

Kiểm tra nhanh

Tôi có thể trưởng thành đến mức này chính là nhờ sự ủng hộ của mọi người ___.

More N3 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.