N3

Chỉ vì

V + ばかりに

Cách diễn đạt này chỉ ra rằng một lý do cụ thể đã gây ra một tình huống không may mắn.

Ví dụ

  • 彼が言ったことばかりに、みんな誤解した。

    Mọi người đã hiểu lầm chỉ vì những gì anh ấy đã nói.

  • お金がないばかりに、旅行に行けなかった。

    Tôi không thể đi du lịch chỉ vì tôi không có tiền.

  • 彼女が忙しいばかりに、私と会えません。

    Cô ấy không thể gặp tôi chỉ vì cô ấy bận.

Kiểm tra nhanh

彼が言ったこと___、みんな誤解した。

More N3 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.