N3

xuất sắc hơn

~どころか + sentence

Cụm từ này được sử dụng để diễn tả sự tương phản mạnh mẽ, cho thấy rằng thực tế còn cực đoan hơn những gì mong đợi.

Ví dụ

  • 彼女はプロのような技術を持っているどころか、チャンピオンにもなれる。

    Cô ấy không chỉ có những kỹ năng chuyên nghiệp mà còn có thể trở thành nhà vô địch.

  • その問題は簡単どころか、非常に難しい。

    Vấn đề đó không chỉ đơn giản mà còn rất khó.

  • 私は旅行に行く暇がないどころか、家で仕事をしなければならない。

    Tôi không chỉ không có thời gian để đi du lịch mà còn phải làm việc ở nhà.

Kiểm tra nhanh

Vấn đề đó không chỉ đơn giản ___, mà còn rất khó.

More N3 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.