xuất sắc hơn
Cụm từ này được sử dụng để diễn tả sự tương phản mạnh mẽ, cho thấy rằng thực tế còn cực đoan hơn những gì mong đợi.
Ví dụ
彼女はプロのような技術を持っているどころか、チャンピオンにもなれる。
Cô ấy không chỉ có những kỹ năng chuyên nghiệp mà còn có thể trở thành nhà vô địch.
その問題は簡単どころか、非常に難しい。
Vấn đề đó không chỉ đơn giản mà còn rất khó.
私は旅行に行く暇がないどころか、家で仕事をしなければならない。
Tôi không chỉ không có thời gian để đi du lịch mà còn phải làm việc ở nhà.
Kiểm tra nhanh
Vấn đề đó không chỉ đơn giản ___, mà còn rất khó.