N3

Nên / Phải

Sentence + べきだ

Cụm từ này được sử dụng để chỉ ra những gì một người nên làm hoặc được khuyên nên làm.

Ví dụ

  • 健康のために運動すべきだ。

    Bạn nên tập thể dục để có sức khỏe.

  • もっと勉強すべきだ。

    Bạn nên học nhiều hơn.

  • 親に感謝すべきだ。

    Bạn nên biết ơn cha mẹ.

Kiểm tra nhanh

Bạn nên học nhiều hơn ___.

More N3 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.