Có vẻ như / Rõ ràng là
Các cụm từ này được sử dụng để chỉ ra một ấn tượng hoặc giả định dựa trên quan sát hoặc thông tin.
Ví dụ
彼は忙しいようだ。
Có vẻ như anh ấy đang bận.
明日は雨らしい。
Có vẻ như ngày mai sẽ có mưa.
この問題は難しいようだ。
Có vẻ như vấn đề này khó.
Kiểm tra nhanh
Anh ấy có vẻ bận ___.