N3

Có vẻ như / Rõ ràng là

Sentence + ようだ / Sentence + らしい

Các cụm từ này được sử dụng để chỉ ra một ấn tượng hoặc giả định dựa trên quan sát hoặc thông tin.

Ví dụ

  • 彼は忙しいようだ。

    Có vẻ như anh ấy đang bận.

  • 明日は雨らしい。

    Có vẻ như ngày mai sẽ có mưa.

  • この問題は難しいようだ。

    Có vẻ như vấn đề này khó.

Kiểm tra nhanh

Anh ấy có vẻ bận ___.

More N3 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.