N3

dựa vào

~にしては + sentence

Cụm từ này chỉ ra sự tương phản, cho rằng một điều gì đó là không mong đợi dựa trên một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó.

Ví dụ

  • このビルは新しいにしては、古い感じがする。

    Dựa vào việc đây là một tòa nhà mới, nó cảm giác như cũ.

  • 彼女は学生にしては、とても落ち着いている。

    Cô ấy rất điềm tĩnh khi xem xét rằng cô ấy là một sinh viên.

  • 彼は子供にしては、ずいぶん大人っぽい。

    Anh ấy khá trưởng thành cho một đứa trẻ.

Kiểm tra nhanh

Cô ấy rất điềm tĩnh ___ là học sinh.

More N3 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.