N3

Mỗi khi

V-tabu + たびに

Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi một hành động cụ thể xảy ra, một hành động khác cũng xảy ra.

Ví dụ

  • カラオケに行くたびに、彼女は新しい歌を覚える。

    Mỗi khi cô ấy đi hát karaoke, cô ấy lại học một bài hát mới.

  • この映画を見るたびに、泣いてしまう。

    Mỗi khi tôi xem bộ phim này, tôi lại khóc.

  • 彼と会うたびに、楽しい時間を過ごす。

    Mỗi khi tôi gặp anh ấy, tôi đều có khoảng thời gian vui vẻ.

Kiểm tra nhanh

Mỗi lần cô ấy đi hát karaoke, cô ấy lại học một bài hát mới (カラオケに行く___、彼女は新しい歌を覚える)。

More N3 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.