N3

Trong khi làm

V-masu + ながら

Cấu trúc này chỉ ra rằng hai hành động đang được thực hiện đồng thời.

Ví dụ

  • 音楽を聞きながら勉強します。

    Tôi học trong khi nghe nhạc.

  • テレビを見ながら、夕食を作った。

    Tôi đã nấu bữa tối trong khi xem TV.

  • 彼は運転しながら電話をかけた。

    Anh ấy đã gọi điện trong khi lái xe.

Kiểm tra nhanh

Tôi đã làm bữa tối trong khi xem TV.

More N3 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.