N3

Trong khi

V-masu + うちに

Cấu trúc này chỉ ra rằng một hành động xảy ra trong khi cái gì đó đang diễn ra hoặc trước khi một điều kiện nhất định thay đổi.

Ví dụ

  • 雨が降らないうちに、帰りましょう。

    Hãy về nhà trong khi trời chưa mưa.

  • 時間があるうちに、宿題を終わらせたい。

    Tôi muốn hoàn thành bài tập về nhà trong khi tôi còn thời gian.

  • 若いうちに、もっと勉強したほうがいい。

    Bạn nên học nhiều hơn trong khi còn trẻ.

Kiểm tra nhanh

Trời chưa mưa ___, chúng ta hãy về thôi.

More N3 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.