Đang trong quá trình
Cấu trúc này được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó đang xảy ra trong quá trình một hành động khác.
Ví dụ
食事の最中に電話が鳴った。
Điện thoại đã rung trong bữa ăn.
授業中最中にもかかわらず、彼は入ってきた。
Anh ấy đã vào lớp trong khi lớp học đang diễn ra.
仕事の最中に寝てしまった。
Tôi đã ngủ quên trong khi làm việc.
Kiểm tra nhanh
食事の___に電話が鳴った。