N3

Đang trong quá trình

V-te + 最中

Cấu trúc này được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó đang xảy ra trong quá trình một hành động khác.

Ví dụ

  • 食事の最中に電話が鳴った。

    Điện thoại đã rung trong bữa ăn.

  • 授業中最中にもかかわらず、彼は入ってきた。

    Anh ấy đã vào lớp trong khi lớp học đang diễn ra.

  • 仕事の最中に寝てしまった。

    Tôi đã ngủ quên trong khi làm việc.

Kiểm tra nhanh

食事の___に電話が鳴った。

More N3 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.