N3

Khi mà

N + につれて

Cấu trúc này diễn tả ý tưởng rằng khi một thứ thay đổi, một thứ khác cũng thay đổi.

Ví dụ

  • 年を取るにつれて、経験が増えた。

    Khi tôi lớn tuổi hơn, kinh nghiệm của tôi gia tăng.

  • 技術が進むにつれて、仕事が楽になった。

    Khi công nghệ phát triển, công việc trở nên dễ dàng hơn.

  • 人口が増えるにつれて、問題も増えている。

    Khi dân số tăng lên, các vấn đề cũng đang gia tăng.

Kiểm tra nhanh

Khi công nghệ tiến bộ, công việc trở nên dễ dàng hơn.

More N3 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.