N3

Trong suốt

N + のあいだ

Cấu trúc này được sử dụng để chỉ ra thời gian của một sự kiện hoặc hành động trong một khung thời gian cụ thể.

Ví dụ

  • 彼の留学のあいだ、彼から手紙が来た。

    Tôi đã nhận được một bức thư từ anh ấy trong suốt thời gian anh ấy du học.

  • このクラスのあいだは、携帯電話を使わないでください。

    Vui lòng không sử dụng điện thoại di động trong lớp học này.

  • 二人のあいだに理解が生まれた。

    Sự hiểu biết đã nảy sinh giữa hai người.

Kiểm tra nhanh

Trong lớp học này___, vui lòng không sử dụng điện thoại di động.

More N3 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.