Trong suốt
Cấu trúc này được sử dụng để chỉ ra thời gian của một sự kiện hoặc hành động trong một khung thời gian cụ thể.
Ví dụ
彼の留学のあいだ、彼から手紙が来た。
Tôi đã nhận được một bức thư từ anh ấy trong suốt thời gian anh ấy du học.
このクラスのあいだは、携帯電話を使わないでください。
Vui lòng không sử dụng điện thoại di động trong lớp học này.
二人のあいだに理解が生まれた。
Sự hiểu biết đã nảy sinh giữa hai người.
Kiểm tra nhanh
Trong lớp học này___, vui lòng không sử dụng điện thoại di động.