N3

Có thể / Chắc chắn

Sentence + かもしれない

Cụm từ này được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó có thể xảy ra hoặc có khả năng xảy ra.

Ví dụ

  • 明日は雨が降るかもしれない。

    Có thể ngày mai sẽ có mưa.

  • 彼女は学校に遅れるかもしれない。

    Cô ấy có thể sẽ đến trường muộn.

  • 週末は混むかもしれない。

    Cuối tuần có thể sẽ đông đúc.

Kiểm tra nhanh

Ngày mai có thể sẽ mưa. 明日は雨が降る___。

More N3 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.