N3

Sau khi làm / Trong quá trình làm

V + 上で

Được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó sẽ xảy ra sau khi hoặc do việc làm gì đó.

Ví dụ

  • 話し合った上で、決定をします。

    Chúng tôi sẽ đưa ra quyết định sau khi thảo luận.

  • このプロジェクトを進めた上で、次のステップを考えます。

    Chúng tôi sẽ xem xét các bước tiếp theo sau khi tiến hành dự án này.

  • お互いに理解した上で、協力しましょう。

    Hãy hợp tác sau khi hiểu nhau.

Kiểm tra nhanh

Sau khi thảo luận xong, chúng tôi sẽ đưa ra quyết định.

More N3 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.