Chỉ là
Cụm từ này chỉ ra rằng điều gì đó không chỉ là những gì đã được nói.
Ví dụ
これは私の意見にすぎない。
Đây chỉ là ý kiến của tôi.
彼の提案は一般的なアイデアにすぎない。
Đề xuất của anh ấy chỉ là một ý tưởng thông thường.
僕の失敗は小さい問題にすぎない。
Thất bại của tôi chỉ là một vấn đề nhỏ.
Kiểm tra nhanh
Đây chỉ là ý kiến của tôi___.