Ngoài ra / Hơn nữa
Cấu trúc này thêm thông tin, chỉ ra rằng một điều gì đó tồn tại ngoài những gì đã được đề cập trước đó.
Ví dụ
彼は親切な上に、非常に賢いです。
Anh ấy không chỉ tử tế mà còn rất thông minh.
この本は面白い上に、ためになる。
Cuốn sách này không chỉ thú vị mà còn có nhiều thông tin hữu ích.
運動は健康に良い上に、ストレス解消にもなります。
Tập thể dục không chỉ tốt cho sức khỏe mà còn giúp giảm stress.
Kiểm tra nhanh
Vận động không chỉ tốt cho sức khỏe mà còn giúp xả stress.