Điều quan trọng là / Điều được mong đợi
Cụm từ này được sử dụng để diễn tả một sự thật hoặc sự mong đợi chung về hành vi hoặc hành động.
Ví dụ
人は約束を守るものだ。
Người ta mong đợi giữ lời hứa.
子供は挨拶をするものだ。
Trẻ em nên chào hỏi người khác.
親に相談するものだ。
Điều quan trọng là phải tham khảo ý kiến cha mẹ.
Kiểm tra nhanh
Người ta phải giữ lời hứa___.