N3

Điều quan trọng là / Điều được mong đợi

Sentence + ものだ

Cụm từ này được sử dụng để diễn tả một sự thật hoặc sự mong đợi chung về hành vi hoặc hành động.

Ví dụ

  • 人は約束を守るものだ。

    Người ta mong đợi giữ lời hứa.

  • 子供は挨拶をするものだ。

    Trẻ em nên chào hỏi người khác.

  • 親に相談するものだ。

    Điều quan trọng là phải tham khảo ý kiến cha mẹ.

Kiểm tra nhanh

Người ta phải giữ lời hứa___.

More N3 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.