N3

Không thể / Không thể làm được

Sentence + わけにはいかない

Cụm từ này được sử dụng để chỉ ra rằng một người không thể làm điều gì đó vì một tình huống hoặc điều kiện.

Ví dụ

  • ここで泣くわけにはいかない。

    Tôi không thể khóc ở đây.

  • 仕事中に寝るわけにはいかない。

    Tôi không thể ngủ khi làm việc.

  • 試験の前に休むわけにはいかない。

    Tôi không thể nghỉ ngơi trước kỳ thi.

Kiểm tra nhanh

Tôi không thể ngủ khi đang làm việc. 仕事中に寝る___。

More N3 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.