N1Động từ nhóm 1
誠にありがとうございます
まことにありがとうございます
Nghĩa
- 1.cảm ơn rất nhiều
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- thank you very much
- Tiếng Việt
- cảm ơn rất nhiều
- 日本語
- 本当にありがとうございます
- 한국어
- 정말 감사합니다
- 中文
- 非常感谢
- Bahasa Indonesia
- terima kasih banyak
- ภาษาไทย
- ขอบคุณมาก
- Español
- muchas gracias
- Français
- merci beaucoup
- Deutsch
- Vielen Dank
- Português
- muito obrigado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.