Từ vựng
N1Danh từ

併殺

へいさつ

Nghĩa

  • 1.đôi chơi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
double play
Tiếng Việt
đôi chơi
日本語
併殺
한국어
더블 플레이
中文
双杀
Bahasa Indonesia
double play
ภาษาไทย
การเล่นคู่
Español
doble jugada
Français
double jeu
Deutsch
Doppelspiel
Português
jogada dupla

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.