N1Danh từ
鶴嘴
つるはし
Nghĩa
- 1.cuốc
- 2.xẻng
- 3.cái cuốc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pickaxe, pickax, pick
- Tiếng Việt
- cuốc, xẻng, cái cuốc
- 日本語
- 鶴嘴, つるはし, ピック
- 한국어
- 도끼, 픽엑스, 픽
- 中文
- 镐, 鹤嘴镐, 铲子
- Bahasa Indonesia
- palu
- ภาษาไทย
- เกรียง
- Español
- pico
- Français
- piolet
- Deutsch
- Picke
- Português
- picareta
Kanji được dùng
鶴嘴
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.