N1Danh từ
陵墓
りょうぼ
Nghĩa
- 1.mồ hoàng đế
- 2.lăng hoàng đế
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- imperial tomb, imperial mausoleum
- Tiếng Việt
- mồ hoàng đế, lăng hoàng đế
- 日本語
- 皇帝の墓, 帝の陵
- 한국어
- 제왕의 무덤, 황제의 묘소
- 中文
- 帝王墓, 皇帝陵
- Bahasa Indonesia
- makam kekaisaran
- ภาษาไทย
- สุสานจักรพรรดิ
- Español
- tumba imperial
- Français
- tombes impériales
- Deutsch
- kaiserliches Grab
- Português
- túmulo imperial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.