Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

釣る

つる

Nghĩa

  • 1.câu
  • 2.đánh cá
  • 3.bắt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to fish, to angle, to catch
Tiếng Việt
câu, đánh cá, bắt
日本語
釣る, 釣りをする, 捕る
한국어
낚다, 낚시하다, 잡다
中文
钓鱼, 捕捉
Bahasa Indonesia
menangkap
ภาษาไทย
จับปลา
Español
pescar
Français
attraper
Deutsch
angeln
Português
pescar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.